võ nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật đánh võ, kỹ thuật chiến đấu: "Võ nghệ" chỉ hệ thống các kỹ thuật, phương pháp và nghệ thuật chiến đấu tay không hoặc sử dụng binh khí, được rèn luyện và truyền thụ qua nhiều đời.
- Tài năng, trình độ về võ thuật: Từ này cũng dùng để chỉ năng lực, tài nghệ cụ thể của một người trong lĩnh vực võ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã luyện tập võ nghệ từ thuở nhỏ. (Anh ấy đã luyện tập thuật đánh võ từ khi còn bé.)
- Vị sư phụ nổi tiếng với võ nghệ cao cường, ít ai địch nổi. (Vị sư phụ nổi tiếng với tài nghệ võ thuật siêu việt, ít người có thể đối địch.)
- "Mười tám ban võ nghệ nào đợi tập rèn" (Nguyễn Đình Chiểu). ("Mười tám môn võ thuật chẳng đợi phải tập rèn").
Các cách sử dụng nâng cao
"Võ nghệ tinh thông": thành thạo, am hiểu sâu sắc về võ thuật.
- Nhờ võ nghệ tinh thông, ông đã nhiều lần thoát hiểm. (Nhờ tài võ thuật thành thạo, ông đã nhiều lần thoát khỏi tình huống nguy hiểm.)
"Luyện võ nghệ": rèn luyện, tập luyện võ thuật.
- Cậu bé ngày nào cũng dậy sớm để luyện võ nghệ. (Cậu bé ngày nào cũng dậy sớm để tập luyện võ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Vũ nghệ: Cách nói cũ, đồng nghĩa với "võ nghệ".
- Truyền thuyết kể về những dũng sĩ với vũ nghệ siêu phàm. (Truyền thuyết kể về những dũng sĩ với võ nghệ phi thường.)
Võ công: Thường nhấn mạnh đến công phu, nội lực và thành tựu trong luyện võ, có phần gần nghĩa với "võ nghệ".
- Võ công của lão tiền bối thật thâm hậu. (Công phu võ thuật của vị lão tiền bối thật sâu dày.)
Võ thuật: Từ rộng hơn, chỉ chung các môn nghệ thuật chiến đấu.
- Anh ấy rất yêu thích và nghiên cứu về võ thuật cổ truyền. (Anh ấy rất yêu thích và nghiên cứu về các môn võ thuật cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Võ học: Kiến thức, môn học về võ.
- Võ kỹ: Kỹ năng, kỹ thuật về võ.
Thành ngữ liên quan
- "Mười tám ban võ nghệ": Thành ngữ chỉ sự đa dạng, phong phú của các môn võ thuật, các kỹ năng chiến đấu.
- Người anh hùng thời loạn thường thông thạo mười tám ban võ nghệ. (Người anh hùng thời loạn thường thông thạo rất nhiều môn võ thuật.)
- dt (H. nghệ: nghề) Thuật đánh võ: Mười tám ban võ nghệ nào đợi tập rèn, chín chục trận binh thư, không chờ ban bố (NgĐChiểu).